translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tráng miệng" (1件)
tráng miệng
play
日本語 デザート
Chúng tôi ăn kem làm món tráng miệng.
デザートにアイスクリームを食べる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tráng miệng" (1件)
món tráng miệng
play
日本語 デザート
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tráng miệng" (5件)
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
ăn kem tráng miệng
アイスクリームでデザートを食べる
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
Chúng tôi ăn kem làm món tráng miệng.
デザートにアイスクリームを食べる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)